menu_book
見出し語検索結果 "pha lập công" (1件)
pha lập công
日本語
名得点
Đây là pha lập công thứ sáu của anh tại các trận knock-out.
これは彼のノックアウト戦での6点目の得点だ。
swap_horiz
類語検索結果 "pha lập công" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "pha lập công" (1件)
Đây là pha lập công thứ sáu của anh tại các trận knock-out.
これは彼のノックアウト戦での6点目の得点だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)